Chào mừng quý vị đến với .
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
TỔNG KẾT ĐIỂM HKI 14-15 - KHỐI 6

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Ban Giám Hiệu
Ngày gửi: 16h:38' 13-03-2015
Dung lượng: 77.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Ban Giám Hiệu
Ngày gửi: 16h:38' 13-03-2015
Dung lượng: 77.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
#N/A TỔNG KẾT HỌC KỲ 1 ( 2014 - 2015 ) Lớp: 71
TH
STT Họ và tên HS Toán Vật Lý Hoá Học Sinh Học Ngữ Văn Lịch Sử Địa Lý Tiếng Anh GDCD Công Nghệ Thể Dục Âm Nhạc Mĩ Thuật Tin Học ĐTBm Học Lực Hạnh Kiểm Danh hiệu thi đua
1 Lê Đình An 5.5 6.7 7.8 6.2 6.5 6.7 5.5 7.1 8.4 Đ Đ Đ 8.2 6.9 TB Tốt
2 Nguyễn Quốc Bảo 6.3 7.0 7.2 5.6 6.4 6.8 6.0 7.2 8.2 Đ Đ Đ 7.9 6.9 TB Khá
3 Trân Anh Đại 4.9 5.3 6.2 5.6 5.1 5.3 4.4 5.9 7.9 Đ Đ Đ 6.0 5.7 TB Tốt
4 Võ Thị Mỹ Dung 6.9 7.4 8.5 8.7 7.5 8.1 6.8 8.4 9.2 Đ Đ Đ 8.4 8.0 Giỏi Tốt HS Giỏi
5 Võ Nguyễn Thùy Dung 8.7 8.2 8.4 8.1 8.0 8.7 6.9 7.9 9.2 Đ Đ Đ 9.2 8.3 Giỏi Tốt HS Giỏi
6 Nguyễn Hồng Hà 5.2 6.4 6.7 6.1 5.8 6.9 5.4 6.1 8.1 Đ Đ Đ 7.0 6.4 TB Tốt
7 Nguyễn Minh Huy 5.4 6.7 7.4 6.4 6.2 6.4 5.5 6.1 7.3 Đ Đ Đ 7.8 6.5 TB Tốt
8 Lê Thị Huynh 7.4 8.5 8.6 8.0 7.6 8.7 7.5 7.8 9.9 Đ Đ Đ 8.9 8.3 Giỏi Tốt HS Giỏi
9 Nguyễn Trung Kiên 5.0 6.4 7.4 6.3 6.8 8.9 9.3 6.4 8.7 Đ Đ Đ 9.4 7.5 TB Tốt
10 Bùi Trương Hoài Linh 3.9 5.0 7.1 6.6 6.6 6.9 5.5 5.5 8.4 Đ Đ Đ 6.2 6.2 TB Tốt
11 Trần Phúc Lộc 5.2 7.1 7.7 7.3 7.1 7.7 5.6 7.0 9.0 Đ Đ Đ 8.0 7.2 Khá Tốt HSTT
12 Phạm Đức Lợi 5.8 6.8 7.1 5.9 6.2 6.4 6.1 6.0 8.8 Đ Đ Đ 7.9 6.7 TB Tốt
13 Tăng Thị Mỵ 4.2 5.9 8.4 7.3 6.9 7.0 5.3 6.6 9.6 Đ Đ Đ 7.8 6.9 TB Tốt
14 Phạm Thị Ly Na 3.7 3.9 6.1 5.6 5.1 5.6 4.0 5.5 7.9 Đ Đ Đ 6.4 5.4 TB Khá
15 Ngô Thị Thu Nguyên 5.1 4.6 7.6 6.7 6.1 6.8 4.8 6.6 8.3 Đ Đ Đ 5.7 6.2 TB Tốt
16 Phan Hoài Nhật 5.2 6.1 7.4 6.3 6.3 6.3 3.8 6.2 7.4 Đ Đ Đ 6.3 6.1 TB Tốt
17 Trần Thị Phi Nhung 4.0 5.4 7.4 6.1 5.3 7.1 5.1 6.0 8.1 Đ Đ Đ 5.8 6.0 TB Tốt
18 Nguyễn Lê Công Phúc 5.2 6.3 6.6 6.4 6.0 5.6 5.4 6.4 7.4 Đ Đ Đ 7.6 6.3 TB Khá
19 Lê Thi Diễm Quỳnh 5.2 7.0 7.7 7.0 7.3 7.6 5.7 6.4 9.6 Đ Đ Đ 8.8 7.2 Khá Tốt HSTT
20 Huỳnh Ngọc Sương 5.8 5.8 7.5 7.1 7.0 6.8 5.4 7.2 8.3 Đ Đ Đ 7.1 6.8 Khá Tốt HSTT
21 Nguyễn Duy Tâm 2.7 5.0 4.3 3.7 4.3 4.3 3.1 4.6 4.1 Đ Đ Đ 5.6 4.2 Yếu Khá
22 Trương Văn Tâm 6.4 7.2 7.3 7.0 6.9 7.0 5.7 7.0 8.5 Đ Đ Đ 9.5 7.3 Khá Tốt HSTT
23 Lê Viết Tấn 6.5 7.5 7.0 6.9 5.6 6.6 5.2 6.7 8.9 Đ Đ Đ 7.2 6.8 Khá Tốt HSTT
24 Trân Minh Thắng 5.3 5.9 5.7 5.7 6.7 6.1 5.6 6.3 6.0 Đ Đ Đ 5.2 5.9 TB Khá
25 Nguyễn Thị Thanh Thảo 5.5 6.4 6.6 7.1 6.3 6.9 6.1 7.6 9.0 Đ Đ Đ 7.8 6.9 Khá Tốt HSTT
26 Lê Trương Phương Thảo 6.6 7.6 7.8 7.6 7.3 8.2 6.6 7.9 9.5 Đ Đ Đ 8.7 7.8 Khá Tốt HSTT
27 Nguyễn Ngọc Phương Thảo 9.1 9.2 8.7 9.1 8.9 9.5 7.9 8.3 9.2 Đ Đ Đ 9.5 8.9 Giỏi Tốt HS Giỏi
28 Trần Thị Ngọc Thêm 5.0 5.7 5.5 6.4 5.9 6.3 5.3 6.3 8.5 Đ Đ Đ 7.7 6.3 TB Tốt
29 Lê Viết Thông 5.7 6.6 6.8 6.4 6.3 6.1 6.6 6.3 8.2 Đ Đ Đ 5.2 6.4 TB Khá
30 Nguyễn Thường 5.5 6.7 6.9 7.0 5.8 6.8 6.2 7.1 9.0 Đ Đ Đ 7.9 6.9 Khá Tốt HSTT
31 Nguyễn Thị Khánh Tiên 6.5 7.3 8.7 8.1 7.6 8.4 7.2 7.6 8.1 Đ Đ Đ 9.2 7.9 Khá Tốt HSTT
32 Hứa Thị Bích Trâm 5.1 5.9 7.7 7.0 5.6 7.1 5.3 6.9 8.1 Đ Đ Đ 6.0 6.5 Khá Tốt HSTT
33 Huỳnh Đức Trí 5.6 7.3 6.4 5.7 6.2 7.1 6.2 6.1 7.9 Đ Đ Đ 8.7 6.7 TB Tốt
34 Nguyễn Lê Cẩm Tú 7.3 8.5 8.4 8.3 7.5 7.5 9.4 8.1 9.3 Đ Đ Đ 9.4 8.4 Giỏi Tốt HS Giỏi
35 Trần Quốc Việt 5.3 5.0 6.3 6.3 5.4 6.8 5.9 6.3 8.5 Đ Đ Đ 7.6 6.3 TB Tốt
36 Trần Phi Vũ 3.5 6.7 6.3 6.4 5.6 5.9 5.4 6.4 7.0 Đ Đ Đ 6.7 6.0 TB Tốt
37 Phan Aí Vy 8.0 8.7 8.6 9.1 8.0 8.4 8.5 8.4 9.5 Đ Đ Đ 9.6 8.7 Giỏi Tốt HS Giỏi
38
TH
STT Họ và tên HS Toán Vật Lý Hoá Học Sinh Học Ngữ Văn Lịch Sử Địa Lý Tiếng Anh GDCD Công Nghệ Thể Dục Âm Nhạc Mĩ Thuật Tin Học ĐTBm Học Lực Hạnh Kiểm Danh hiệu thi đua
1 Lê Đình An 5.5 6.7 7.8 6.2 6.5 6.7 5.5 7.1 8.4 Đ Đ Đ 8.2 6.9 TB Tốt
2 Nguyễn Quốc Bảo 6.3 7.0 7.2 5.6 6.4 6.8 6.0 7.2 8.2 Đ Đ Đ 7.9 6.9 TB Khá
3 Trân Anh Đại 4.9 5.3 6.2 5.6 5.1 5.3 4.4 5.9 7.9 Đ Đ Đ 6.0 5.7 TB Tốt
4 Võ Thị Mỹ Dung 6.9 7.4 8.5 8.7 7.5 8.1 6.8 8.4 9.2 Đ Đ Đ 8.4 8.0 Giỏi Tốt HS Giỏi
5 Võ Nguyễn Thùy Dung 8.7 8.2 8.4 8.1 8.0 8.7 6.9 7.9 9.2 Đ Đ Đ 9.2 8.3 Giỏi Tốt HS Giỏi
6 Nguyễn Hồng Hà 5.2 6.4 6.7 6.1 5.8 6.9 5.4 6.1 8.1 Đ Đ Đ 7.0 6.4 TB Tốt
7 Nguyễn Minh Huy 5.4 6.7 7.4 6.4 6.2 6.4 5.5 6.1 7.3 Đ Đ Đ 7.8 6.5 TB Tốt
8 Lê Thị Huynh 7.4 8.5 8.6 8.0 7.6 8.7 7.5 7.8 9.9 Đ Đ Đ 8.9 8.3 Giỏi Tốt HS Giỏi
9 Nguyễn Trung Kiên 5.0 6.4 7.4 6.3 6.8 8.9 9.3 6.4 8.7 Đ Đ Đ 9.4 7.5 TB Tốt
10 Bùi Trương Hoài Linh 3.9 5.0 7.1 6.6 6.6 6.9 5.5 5.5 8.4 Đ Đ Đ 6.2 6.2 TB Tốt
11 Trần Phúc Lộc 5.2 7.1 7.7 7.3 7.1 7.7 5.6 7.0 9.0 Đ Đ Đ 8.0 7.2 Khá Tốt HSTT
12 Phạm Đức Lợi 5.8 6.8 7.1 5.9 6.2 6.4 6.1 6.0 8.8 Đ Đ Đ 7.9 6.7 TB Tốt
13 Tăng Thị Mỵ 4.2 5.9 8.4 7.3 6.9 7.0 5.3 6.6 9.6 Đ Đ Đ 7.8 6.9 TB Tốt
14 Phạm Thị Ly Na 3.7 3.9 6.1 5.6 5.1 5.6 4.0 5.5 7.9 Đ Đ Đ 6.4 5.4 TB Khá
15 Ngô Thị Thu Nguyên 5.1 4.6 7.6 6.7 6.1 6.8 4.8 6.6 8.3 Đ Đ Đ 5.7 6.2 TB Tốt
16 Phan Hoài Nhật 5.2 6.1 7.4 6.3 6.3 6.3 3.8 6.2 7.4 Đ Đ Đ 6.3 6.1 TB Tốt
17 Trần Thị Phi Nhung 4.0 5.4 7.4 6.1 5.3 7.1 5.1 6.0 8.1 Đ Đ Đ 5.8 6.0 TB Tốt
18 Nguyễn Lê Công Phúc 5.2 6.3 6.6 6.4 6.0 5.6 5.4 6.4 7.4 Đ Đ Đ 7.6 6.3 TB Khá
19 Lê Thi Diễm Quỳnh 5.2 7.0 7.7 7.0 7.3 7.6 5.7 6.4 9.6 Đ Đ Đ 8.8 7.2 Khá Tốt HSTT
20 Huỳnh Ngọc Sương 5.8 5.8 7.5 7.1 7.0 6.8 5.4 7.2 8.3 Đ Đ Đ 7.1 6.8 Khá Tốt HSTT
21 Nguyễn Duy Tâm 2.7 5.0 4.3 3.7 4.3 4.3 3.1 4.6 4.1 Đ Đ Đ 5.6 4.2 Yếu Khá
22 Trương Văn Tâm 6.4 7.2 7.3 7.0 6.9 7.0 5.7 7.0 8.5 Đ Đ Đ 9.5 7.3 Khá Tốt HSTT
23 Lê Viết Tấn 6.5 7.5 7.0 6.9 5.6 6.6 5.2 6.7 8.9 Đ Đ Đ 7.2 6.8 Khá Tốt HSTT
24 Trân Minh Thắng 5.3 5.9 5.7 5.7 6.7 6.1 5.6 6.3 6.0 Đ Đ Đ 5.2 5.9 TB Khá
25 Nguyễn Thị Thanh Thảo 5.5 6.4 6.6 7.1 6.3 6.9 6.1 7.6 9.0 Đ Đ Đ 7.8 6.9 Khá Tốt HSTT
26 Lê Trương Phương Thảo 6.6 7.6 7.8 7.6 7.3 8.2 6.6 7.9 9.5 Đ Đ Đ 8.7 7.8 Khá Tốt HSTT
27 Nguyễn Ngọc Phương Thảo 9.1 9.2 8.7 9.1 8.9 9.5 7.9 8.3 9.2 Đ Đ Đ 9.5 8.9 Giỏi Tốt HS Giỏi
28 Trần Thị Ngọc Thêm 5.0 5.7 5.5 6.4 5.9 6.3 5.3 6.3 8.5 Đ Đ Đ 7.7 6.3 TB Tốt
29 Lê Viết Thông 5.7 6.6 6.8 6.4 6.3 6.1 6.6 6.3 8.2 Đ Đ Đ 5.2 6.4 TB Khá
30 Nguyễn Thường 5.5 6.7 6.9 7.0 5.8 6.8 6.2 7.1 9.0 Đ Đ Đ 7.9 6.9 Khá Tốt HSTT
31 Nguyễn Thị Khánh Tiên 6.5 7.3 8.7 8.1 7.6 8.4 7.2 7.6 8.1 Đ Đ Đ 9.2 7.9 Khá Tốt HSTT
32 Hứa Thị Bích Trâm 5.1 5.9 7.7 7.0 5.6 7.1 5.3 6.9 8.1 Đ Đ Đ 6.0 6.5 Khá Tốt HSTT
33 Huỳnh Đức Trí 5.6 7.3 6.4 5.7 6.2 7.1 6.2 6.1 7.9 Đ Đ Đ 8.7 6.7 TB Tốt
34 Nguyễn Lê Cẩm Tú 7.3 8.5 8.4 8.3 7.5 7.5 9.4 8.1 9.3 Đ Đ Đ 9.4 8.4 Giỏi Tốt HS Giỏi
35 Trần Quốc Việt 5.3 5.0 6.3 6.3 5.4 6.8 5.9 6.3 8.5 Đ Đ Đ 7.6 6.3 TB Tốt
36 Trần Phi Vũ 3.5 6.7 6.3 6.4 5.6 5.9 5.4 6.4 7.0 Đ Đ Đ 6.7 6.0 TB Tốt
37 Phan Aí Vy 8.0 8.7 8.6 9.1 8.0 8.4 8.5 8.4 9.5 Đ Đ Đ 9.6 8.7 Giỏi Tốt HS Giỏi
38
 






Các ý kiến mới nhất