Chào mừng quý vị đến với .
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 9- 2014-2015

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Ban Giám Hiệu
Ngày gửi: 14h:11' 14-03-2015
Dung lượng: 210.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Ban Giám Hiệu
Ngày gửi: 14h:11' 14-03-2015
Dung lượng: 210.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 NC - HKII 2014- 2015
TT HỌ VÀ TÊN Lớp Ký tên Quản lý lớp
1 Võ Thị Diệu Ái 91
2 Nguyễn Thị Lưu Đan 91
3 Trần Cẩm Duyên 91
4 Trần Cao Nguyên 91
5 Nguyễn Tấn Nhân 91
6 Biện Thị Phúc 91
7 Võ Thị Trâm Thu 91
8 Trần Huyền Trân 91
9 Lê Quốc Viễn 91
10 Trần Thị Linh Giang 92
11 Ngô Thị Diệu Hân 92
12 Lê Thị Lài 92
13 Nguyễn Thị Lụa 92
14 Trần Thị Hương Ly 92
15 Nguyễn Thanh Nhất 92
16 Nguyễn Thị Quỳnh Như 92
17 Nguyễn Tâm 92
18 Lê Viết Tính 92
19 Nguyễn Hữu Vũ 92
20 Lê Thị Mỹ Ái 93
21 Huỳnh Thị Ngọc Hương 93
22 Lê Thị Ngọc Ly 93
23 Võ Đình Thông 93
24 Nguyễn Thị Thúy 93
25 Nguyễn Thị Thùy Trang 93
26 Trần Quốc Bảo 94
27 Nguyễn Thị Thu Diễm 94
28 Trần Thị Ngọc Hiểu 94
29 Đỗ Thị Ái Mỵ 94
30 Phạm Thị Nhi 94
31 Nguyễn Phúc Quỳnh Như 94
32 Nguyễn Thị Hoài Phương 94
33 Võ Tấn Quang 94
34 Tăng Tấn Tưởng 94
35 Lê Thị Ái My 91
36 Lê Văn Tịnh 91
37 Hồ Tuấn Vũ 91
38 Trần Thị Phương Hà 92
39 Đỗ Quốc Hậu 93
40 Nguyễn Văn Phông 93
41 Nguyễn Ngọc Thành 93
42 Trần Thị Ánh Tuyết 93
TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 BS1 - HKII 2014- 2015
TT HỌ VÀ TÊN Lớp Ký tên Quản lý lớp
1 Trần Thị Diệu Ái 91
2 Nguyễn Minh Đức 91
3 Nguyễn Xuân Dũng 91
4 Ngô Văn Dương 91
5 Đỗ Thành Hậu 91
6 Đinh Hiệp 91
7 Đinh Thị Minh Hòa 91
8 Nguyễn Thanh Lạc 91
9 Nguyễn Ngọc Lâu 91
10 Phan Công Nghĩa 91
11 Nguyễn Thị Bích Ngọc 91
12 Nguyễn Yến Ngọc 91
13 Trương Nhật Nguyên 91
14 Biện Thanh Nhân 91
15 Lương Thị Thanh Tâm 91
16 Nguyễn Văn Thi 91
17 Trần Thị Cẩm Thúy 91
18 Nguyễn Thị Thanh Tiền 91
19 Nguyễn Hữu Trường 91
20 Ngô Thị Hà 92
21 Võ Thị Mỹ Hạnh 92
22 Nguyễn Lê Công Hậu 92
23 Võ Xuân Huy 92
24 Nguyễn Văn Lễ 92
25 Nguyễn Duy Long 92
26 Đỗ Thị Minh Lý 92
27 Nguyễn An Na 92
28 Nguyễn Cao Nam 92
29 Nguyễn Hữu Ngọc 92
30 Nguyễn Quốc Phong 92
31 La Thành Phú 92
32 Lê Huy Phục 92
33 Tăng Thị Thanh Thu 92
34 Ngô Thị Hoài Thương 92
35 Lê Thủy Tiên 92
36 Tạ Thị Thùy Trang 92
37 Phan Văn Trung 92
38 Lê Tấn Tú 92
39 Nguyễn Anh Tuấn 92
40 Tăng Tấn Vỹ 92
41 Lê Thị Thuận Bình 93
42 Trần Quang Đại 93
TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 BS2 - HKII 2014- 2015
TT HỌ VÀ TÊN Lớp Ký tên Quản lý lớp
1 Ngô Văn Hưng 93
2 Ngô Duy Khánh 93
3 Lê Hà Mỹ Linh 93
4 Phạm Thái Lợi 93
5 Trần Anh Minh 93
6 Nguyễn Thị Mỹ 93
7 Trần Quang Nguyên 93
8 Nguyễn Thị Mỹ Nhiên 93
9 Từ Minh Quang 93
10 Nguyễn Văn Quang 93
11 Tạ Như Quỳnh 93
12 Hồ Quang Sang 93
13 Nguyễn Thiên Thông 93
14 Nguyễn Công Trọng 93
15 Trần Văn Thanh Tú 93
16 Nguyễn Văn Tú 93
17 Nguyễn Thị Cẩm Vân 93
18 Tô Thị Kiều Vân 93
19 Lê Viết Viễn 93
20 Trần Thị Thu Hoài 94
21 Lê Minh Khang 94
22 Nguyễn Thị Lài 94
23 Nguyễn Quốc Lanh 94
24 Trần Thị Kim Liên 94
25 Đỗ Hữu Quốc Lộc 94
26 Lê Minh 94
27 Phạm Đình Minh 94
28 Phạm Quốc Nguyên 94
29 Lê Thị Mỹ Nhung 94
30 Phan Tấn Quang 94
31 Huỳnh Ngọc Sang 94
32 Tăng Tấn Tâm 94
33 Trần Nguyễn Việt Thắng 94
34 Nguyễn Thị Thanh Thanh 94
35 Phạm Văn Thành 94
36 Nguyễn Thị Bích Thảo 94
37 Phan Công Trích 94
38 Ngô Minh Tú 94
39 Nguyễn Văn Tuân 94
40 Trần Thị Tường Vy 94
41 Nguyễn Trường Vy 94
42 Trần Tuấn Vũ 94
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 NC - HKII 2014- 2015
TT HỌ VÀ TÊN Lớp Ký tên Quản lý lớp
1 Võ Thị Diệu Ái 91
2 Nguyễn Thị Lưu Đan 91
3 Trần Cẩm Duyên 91
4 Trần Cao Nguyên 91
5 Nguyễn Tấn Nhân 91
6 Biện Thị Phúc 91
7 Võ Thị Trâm Thu 91
8 Trần Huyền Trân 91
9 Lê Quốc Viễn 91
10 Trần Thị Linh Giang 92
11 Ngô Thị Diệu Hân 92
12 Lê Thị Lài 92
13 Nguyễn Thị Lụa 92
14 Trần Thị Hương Ly 92
15 Nguyễn Thanh Nhất 92
16 Nguyễn Thị Quỳnh Như 92
17 Nguyễn Tâm 92
18 Lê Viết Tính 92
19 Nguyễn Hữu Vũ 92
20 Lê Thị Mỹ Ái 93
21 Huỳnh Thị Ngọc Hương 93
22 Lê Thị Ngọc Ly 93
23 Võ Đình Thông 93
24 Nguyễn Thị Thúy 93
25 Nguyễn Thị Thùy Trang 93
26 Trần Quốc Bảo 94
27 Nguyễn Thị Thu Diễm 94
28 Trần Thị Ngọc Hiểu 94
29 Đỗ Thị Ái Mỵ 94
30 Phạm Thị Nhi 94
31 Nguyễn Phúc Quỳnh Như 94
32 Nguyễn Thị Hoài Phương 94
33 Võ Tấn Quang 94
34 Tăng Tấn Tưởng 94
35 Lê Thị Ái My 91
36 Lê Văn Tịnh 91
37 Hồ Tuấn Vũ 91
38 Trần Thị Phương Hà 92
39 Đỗ Quốc Hậu 93
40 Nguyễn Văn Phông 93
41 Nguyễn Ngọc Thành 93
42 Trần Thị Ánh Tuyết 93
TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 BS1 - HKII 2014- 2015
TT HỌ VÀ TÊN Lớp Ký tên Quản lý lớp
1 Trần Thị Diệu Ái 91
2 Nguyễn Minh Đức 91
3 Nguyễn Xuân Dũng 91
4 Ngô Văn Dương 91
5 Đỗ Thành Hậu 91
6 Đinh Hiệp 91
7 Đinh Thị Minh Hòa 91
8 Nguyễn Thanh Lạc 91
9 Nguyễn Ngọc Lâu 91
10 Phan Công Nghĩa 91
11 Nguyễn Thị Bích Ngọc 91
12 Nguyễn Yến Ngọc 91
13 Trương Nhật Nguyên 91
14 Biện Thanh Nhân 91
15 Lương Thị Thanh Tâm 91
16 Nguyễn Văn Thi 91
17 Trần Thị Cẩm Thúy 91
18 Nguyễn Thị Thanh Tiền 91
19 Nguyễn Hữu Trường 91
20 Ngô Thị Hà 92
21 Võ Thị Mỹ Hạnh 92
22 Nguyễn Lê Công Hậu 92
23 Võ Xuân Huy 92
24 Nguyễn Văn Lễ 92
25 Nguyễn Duy Long 92
26 Đỗ Thị Minh Lý 92
27 Nguyễn An Na 92
28 Nguyễn Cao Nam 92
29 Nguyễn Hữu Ngọc 92
30 Nguyễn Quốc Phong 92
31 La Thành Phú 92
32 Lê Huy Phục 92
33 Tăng Thị Thanh Thu 92
34 Ngô Thị Hoài Thương 92
35 Lê Thủy Tiên 92
36 Tạ Thị Thùy Trang 92
37 Phan Văn Trung 92
38 Lê Tấn Tú 92
39 Nguyễn Anh Tuấn 92
40 Tăng Tấn Vỹ 92
41 Lê Thị Thuận Bình 93
42 Trần Quang Đại 93
TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 BS2 - HKII 2014- 2015
TT HỌ VÀ TÊN Lớp Ký tên Quản lý lớp
1 Ngô Văn Hưng 93
2 Ngô Duy Khánh 93
3 Lê Hà Mỹ Linh 93
4 Phạm Thái Lợi 93
5 Trần Anh Minh 93
6 Nguyễn Thị Mỹ 93
7 Trần Quang Nguyên 93
8 Nguyễn Thị Mỹ Nhiên 93
9 Từ Minh Quang 93
10 Nguyễn Văn Quang 93
11 Tạ Như Quỳnh 93
12 Hồ Quang Sang 93
13 Nguyễn Thiên Thông 93
14 Nguyễn Công Trọng 93
15 Trần Văn Thanh Tú 93
16 Nguyễn Văn Tú 93
17 Nguyễn Thị Cẩm Vân 93
18 Tô Thị Kiều Vân 93
19 Lê Viết Viễn 93
20 Trần Thị Thu Hoài 94
21 Lê Minh Khang 94
22 Nguyễn Thị Lài 94
23 Nguyễn Quốc Lanh 94
24 Trần Thị Kim Liên 94
25 Đỗ Hữu Quốc Lộc 94
26 Lê Minh 94
27 Phạm Đình Minh 94
28 Phạm Quốc Nguyên 94
29 Lê Thị Mỹ Nhung 94
30 Phan Tấn Quang 94
31 Huỳnh Ngọc Sang 94
32 Tăng Tấn Tâm 94
33 Trần Nguyễn Việt Thắng 94
34 Nguyễn Thị Thanh Thanh 94
35 Phạm Văn Thành 94
36 Nguyễn Thị Bích Thảo 94
37 Phan Công Trích 94
38 Ngô Minh Tú 94
39 Nguyễn Văn Tuân 94
40 Trần Thị Tường Vy 94
41 Nguyễn Trường Vy 94
42 Trần Tuấn Vũ 94
 






Các ý kiến mới nhất